Kế toán kho tiếng Anh là gì? Cập nhật bảng thuật ngữ Tiếng Anh mới nhất

29

Thuật ngữ kế toán tiếng Anh là những cụm từ thường xuyên sử dụng. Tuy nhiên, không phải kế toán viên nào cũng thành thạo. Trong bài viết này, anh chị sẽ biết kế toán kho tiếng Anh là gì? Ngoài ra, công việc và mức lương cũng sẽ được bật mí chi tiết. Đặc biệt, ở cuối bài sẽ là bảng thuật ngữ tiếng Anh quan trọng vô cùng hữu ích.

1. Kế toán kho Tiếng Anh là gì?

Kế toán là ngành nghề hot đồng thời cũng là vị trí công việc mang đến thu nhập khủng cho ứng viên. Do đó hàng năm số lượng hồ sơ nộp vào các trường đào tạo kế toán lên đến hàng nghìn. 

Kế toán kho tiếng Anh là gì?
Kế toán kho tiếng Anh là gì?

1.1. Kế toán tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, Accountant là thuật ngữ dùng chung cho ngành kế toán. Vị trí công việc này thường xoay quanh các khía cạnh như:

  • Ghi chép, bảo quản dữ liệu về các hoạt động tài chính của doanh nghiệp, tổ chức hay cơ quan nhà nước.
  • Thực hiện việc kiểm tra sổ sách theo ngày, tháng, quý hoặc năm.
  • Lập chứng từ liên quan đến các hoạt động tài chính, thu chi của tổ chức.
  • Xử lý, phân tích dữ liệu để lập báo cáo về tình hình kinh doanh và biến động nguồn vốn của doanh nghiệp.
  • Phân tích dữ liệu về chi phí, nguồn vốn, khoản thu… 
  • Thực hiện nghiên cứu để hoạch định các chiến lược nhằm tham mưu cho ban giám đốc. 

1.2. Kế toán kho dịch sang tiếng Anh

Kế toán hiện được phân thành nhiều vị trí công việc khác nhau như kế toán thanh toán, kế toán thu ngân… Việc chuyên môn hóa này giúp nhân viên thực hiện công việc tốt và chuyên nghiệp hơn. Nhờ đó, hiệu suất công việc được cải thiện và nâng cao.

Ngoài ra, các vấn đề phát sinh sẽ được giải quyết nhanh hơn. Tuy nhiên, kế toán kho cũng cần trang bị đầy đủ kiến thức của ngành kế toán nói chung và hiểu về công việc của các lĩnh vực kế toán khác.

Nhiều người thắc mắc, kế toán kho trong tiếng Anh là gì vậy? Warehouse Accountant chính là thuật ngữ dùng để mô tả công việc kế toán này. Công việc của họ thường xoay quanh các vấn đề phát sinh tại kho chứa hàng hóa của doanh nghiệp, tổ chức kinh doanh. 

Kế toán kho dịch sang tiếng Anh là gì?
Kế toán kho dịch sang tiếng Anh là gì?

2. Công việc của kế toán kho tiếng Anh

Tùy thuộc vào yêu cầu và địa điểm làm việc mà nhân viên kế toán kho có thể sử dụng giao tiếp bằng tiếng Việt hoặc Tiếng Anh. Tuy nhiên, nếu kế toán viên muốn hướng đến một mức lương cao và môi trường làm việc lý tưởng thì anh chị nên trang bị nền tảng ngoại ngữ thật tốt.

Nhân viên kế toán kho tiếng Anh thường đảm nhiệm các vị trí về việc kiểm tra hàng hóa, nguyên vật liệu tại kho hàng. Họ là người trực tiếp nắm bắt sự biến động và thay đổi của hàng nhập và xuất hàng ngày. Bản mô tả công việc (JD) kế toán kho thường gồm các hạng mục như:

  • Theo dõi tình hình hàng hóa trong kho (số lượng mỗi loại hàng, số lượng mặt hàng…)
  • Thực hiện lập hóa đơn chứng từ, sổ sách do thủ kho trình lên.
  • Kế toán theo dõi hàng tồn kho luôn là người nắm bắt toàn bộ các hoạt động nhập – xuất và tồn theo từng thời điểm cụ thể.
  • Thực hiện đối chiếu, kiểm tra tính chính xác của đơn hàng, hóa đơn và các loại chứng từ.
Công việc kế toán kho tiếng Anh là gì vậy?
Công việc kế toán kho tiếng Anh là gì vậy?

Như vậy, kế toán kho tiếng Anh cùng với các vị trí khác như kế toán thanh toán, kế toán tiền lương sẽ phối hợp công việc. Từ đó, đảm bảo hạn chế các rủi ro và thất thoát kinh tế cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các thời điểm cần thiết sẽ thực hiện tham mưu chiến lược nhập hàng hóa bổ sung để không ảnh hưởng hay gián đoạn đến sản xuất.

3. Các vị trí công việc kế toán tiếng Anh khác

Bạn đã biết kế toán kho tiếng Anh là gì, vậy các vị trí kế toán khác trong tiếng Anh được hiểu như thế nào? Phần này sẽ giúp kế toán viên nắm được thuật ngữ tiếng Anh cho các ngành nghề nổi bật trong lĩnh vực kế toán. 

3.1. Kế toán trưởng

Kế toán trưởng trong tiếng Anh là Chief Accountant. Đây là vị trí yêu cầu tính chuyên môn hóa và trình độ ở mức chuyên nghiệp. Thông thường, để trở thành kế toán trưởng, kế toán viên cần từ 5 – 7 năm để tích lũy kinh nghiệm. 

Vị trí công việc của kế toán trưởng liên quan đến hoạt động tham mưu, lên kế hoạch. Họ là người đứng đầu và chịu trách nhiệm hoạch định công việc cho các nhân viên kế toán khác. Nhờ sự nhanh nhạy và óc tổ chức mà công việc được hoàn thành và phối hợp trơn tru nhất.

3.2. Kế toán tổng hợp

General Accountant là thuật ngữ chỉ vị trí kế toán tổng hợp. Đối với công việc này, kế toán viên sẽ đảm nhiệm các hoạt động như:

  • Ghi chép, xử lý số liệu trên tài khoản, sổ kế toán và các báo cáo tài chính liên quan đến doanh nghiệp, tổ chức.
  • Theo dõi và giám sát số liệu về thu nhập, chi phí, khấu hao cùng công nợ của công ty.
  • Kiểm tra và trực tiếp giám sát việc luân chuyển hàng hóa tồn kho trong doanh nghiệp.
  • Lập báo cáo gửi ban giám đốc về tình hình tài chính theo từng thời kỳ của công ty. 

3.3. Kế toán thuế

Kế toán thuế trong tiếng Anh là gì? Tax Accountant chính là cụm từ thể hiện công việc này. Đây là vị trí liên quan đến các nghiệp vụ về thuế và các khoản thu nhập phải chịu thuế của doanh nghiệp. Hay nói cách khác, Tax Accountant là người nắm được các hạng mục về thực hiện nghĩa vụ nộp thuế của tổ chức với cơ quan nhà nước. 

3.4. Kế toán thanh toán

Trong tiếng Anh, Payable Accountant chính là vị trí công việc của kế toán thanh toán. Họ là người thực hiện phân tích, tổng hợp và ghi chép các chứng từ thu chi của doanh nghiệp. Các hóa đơn này thường được thanh toán chuyển khoản hoặc trực tiếp thông qua tiền mặt. 

3.5. Kế toán tiền lương

Một trong những vị trí kế toán thú vị là kế toán tiền lương (Paymaster Accountant). Bởi lẽ các hoạt động xác định thu nhập, chi trả và chấm công của nhân viên đều trong phạm vi thực hiện của Paymaster Accountant. Ngoai ra, họ cũng là người thanh toán bảo hiểm xã hội cho nhân viên của công ty. 

3.6. Kế toán công nợ

Vị trí này liên quan đến các khoản nợ cần trả và khoản nợ phải trả ngắn hạn hoặc dài hạn. Kế toán công nợ hay còn được gọi là Receivable Accountant – Người thực hiện quản lý toàn bộ hoạt động công nợ của doanh nghiệp. Đây là một hoạt động đóng vai trò quan trọng, quyết định đến sự tồn tại và phát triển ở hiện tại và cả tương lai. 

Kế toán kho tiếng Anh cùng các vị trí công việc kế toán tiếng Anh khác
Kế toán kho cùng các vị trí công việc kế toán tiếng Anh khác

3.7. Kế toán bán hàng

Trong các vị trí công việc ngành kế toán, kế toán bán hàng thường được nhiều ứng viên quan tâm. Không chỉ có mức thu nhập cao mà môi trường làm việc của kế toán bán hàng khá tốt. Thuật ngữ tiếng Anh cho vị trí này là Sales Accountant. 

Nếu anh chị đảm nhiệm công việc này thì các hạng mục cần thực hiện thường là:

  • Ghi chép thông tin về nghiệp vụ bán hàng như hóa đơn, chứng từ, sổ doanh thu..
  • Quản lý sổ sách về thuế giá trị gia tăng, sổ bán hàng…
  • Lập báo cáo bán hàng theo yêu cầu của kế toán trưởng hay ban giám đốc.

4. Mức lương của kế toán kho tiếng Anh là bao nhiêu?

Sau khi đã hiểu kế toán kho tiếng Anh là gì, công việc cụ thể thì việc tiếp theo anh chị cần quan tâm là mức lương của vị trí này. Hiện nay, có nhiều yếu tố quyết định trực tiếp đến khoản thu nhập mà kế toán kho Warehouse Accountant sẽ nhận được. 

4.1. Kinh nghiệm & trình độ chuyên môn

Khi “bước chân” vào ngành kế toán, bạn sẽ được phân thành các mức như Intern, Staff, Experts. Thu nhập sẽ tăng dần theo các mức. Ngoài ra, kết hợp với yếu tố trình độ chuyên môn, nhà tuyển dụng sẽ đề xuất mức lương phù hợp với người lao động.

  • Thực tập sinh kế toán kho tiếng Anh có lương từ 2 đến 4 triệu/ tháng.
  • Nhân viên kế toán kho tiếng Anh dưới 1 năm kinh nghiệm: 7 – 8 triệu đồng/tháng.
  • Nhân viên kế toán kho từ 1-2 năm kinh nghiệm: 10 – 12 triệu đồng/tháng.
  • Nhân viên kế toán kho trên 3 năm kinh nghiệm có thu nhập trên 15tr đồng/tháng. 

4.2. Địa điểm & môi trường làm việc

Khi kế toán làm việc tại các tổ chức, doanh nghiệp nước ngoài thường yêu cầu trình độ ngoại ngữ cao hơn các công ty trong nước. Do đó, mức thu nhập sẽ cao hơn khá nhiều. Chẳng hạn, kế toán kho cho tập đoàn đa quốc gia mới ra trường có thể đạt được thu nhập 500 – 700$/tháng.

Như vậy, có thể thấy thu nhập của kế toán kho khá cao so với mặt bằng chung các công việc khác hiện nay. Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh cũng gắt gao hơn rất nhiều. Ứng viên cần xác định rõ điều này để có hướng phát triển cho phù hợp.

5. Tại sao nên trở thành nhân viên kế toán kho tiếng Anh?

Một trong những câu hỏi được bàn luận trên các diễn đàn hiện nay là lý do nên trở thành nhân viên kế toán kho tiếng Anh là gì? Trong phần này, ứng viên sẽ được giải đáp thắc mắc thú vị này.

Đầu tiên, như đã phân tích ở phần trước đó, kế toán kho tiếng Anh mang lại mức thu nhập tốt cho người lao động. Nhờ đó, kế toán viên có thể ổn định mức sống và hướng đến một tương lai tốt hơn.

Thứ hai, kế toán kho tiếng Anh là vị trí có độ cạnh tranh cao. Do đó, người lao động liên tục phải học hỏi và trau dồi kinh nghiệm. Đây là cơ hội tốt để bạn nâng cấp bản thân và hoàn thiện mình hơn, không chỉ ở kiến thức chuyên môn mà còn ở kỹ năng mềm như khả năng đàm phán, giao tiếp…

Lý do nên trở thành kế toán kho tiếng Anh là gì?
Lý do nên trở thành kế toán kho là gì?

Thứ ba, kế toán kho tiếng Anh có thể giao tiếp và sử dụng thành thạo ngoại ngữ. Do đó, môi trường làm việc tạo cơ hội gặp gỡ và giao lưu với đối tác, đồng nghiệp trên các nước khác nhau. Đây được xem là điều kiện mở rộng vốn văn hóa rất tốt.

Cuối cùng, cơ hội thăng tiến là một yếu tố thu hút người lao động. Chỉ cần cố gắng và chăm chỉ, sau 3 – 5 năm ứng viên có thể trở thành chuyên gia trong lĩnh vực và hướng đến các vị trí cao hơn.

6. Bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán mới nhất 2021

Một trong những hành trang ngành kế toán mà sinh viên và người lao động cần trang bị đó là bảng thuật ngữ kế toán tiếng Anh. Dưới đây một số ký tự viết tắt phổ biến mà kế toán thường gặp phải trong các tài liệu, hồ sơ và dữ liệu:

Ký tự viết tắt Thuật ngữ kế toán Tiếng Anh Ý nghĩa thuật ngữ kế toán
BACS The Bankers Automated Clearing Service Dịch vụ giúp thanh toán tự động giữa các ngân hàng
CHAPS Clearing House Automated Payment System Hệ thống thanh toán tự động bù trừ
EFTPOS Electronic Funds Transfer at Point Of Sale Máy (thiết bị) giúp chuyển tiền điện tử tại điểm bán hàng
SWIFT The Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunications Tổ chức – Đơn vị thanh toán tài chính toàn cầu
GIRO General Interbank Recurring Order Hệ thống thực hiện thanh toán nợ giữa các ngân hàng
BGC Bank GIRO Credit Ngân hàng có tiếp nhận hệ thống GIRO
PIN  Personal Identification Number Mã PIN – Mã định danh cá nhân

 

Bài viết cung cấp các kiến thức thú vị về kế toán kho như công việc, mức lương cùng thuật ngữ tiếng Anh kế toán quan trọng. Chắc hẳn từ những kiến thức này, anh chị đã hiểu hơn về vị trí kế toán kho trong tiếng Anh là gì. Nhờ đó có định hướng nghề nghiệp đúng đắn hơn trong tương lai. Trở thành một Warehouse Accountant chắc chắn là một ý tưởng rất tuyệt vời.

Kế toán kho tiếng Anh sẽ có mức lương khá cao nếu dày dặn kinh nghiệm. Tuy nhiên, kế toán viên có thế tăng thêm thu nhập bằng cách trở thành kế toán dịch vụ, đảm nhận nhiều công công việc kế toán cho các doanh nghiệp.

Để tìm kiếm thêm khách hàng, tăng thu nhập, kế toán viên có thể thu cập nền tảng MISA ASP – kết nối doanh nghiệp với kế toán dịch vụ và đơn vị cung cấp dịch vụ kế toán. Không riêng kế toán, nhờ nền tảng MISA ASP mà doanh nghiệp có thể tìm được nhân viên phù hợp, chuyên nghiệp với chi phí phải chăng.

Hãy truy cập ngay MISA ASP để trải nghiệm dịch vụ và tìm cho mình đối tác phù hợp.